Analysis · Từ vựng

Từ vựng ưu tiên

Mỗi từ đi kèm reading adapter cung cấp, nghĩa theo ngôn ngữ hiển thị và bằng chứng xuất hiện trong corpus.

Học danh sách này
実装する
じっそうする
thực hiện, triển khai

このシステムを するには、時間がかかった。実装する

N289 lần · 11/12 video+2.4% coverage
対応する
たいおうする
xử lý, phản hồi phù hợp

問題に する必要がある。対応する

N374 lần · 10/12 video+1.9% coverage
確認する
かくにんする
xác nhận, kiểm tra lại

あとでログを してください。確認する

N468 lần · 9/12 video+1.6% coverage