← Từ vựng / Word lists

Anime N2 Vocabulary

Word list được tạo từ phân tích corpus Anime N2 Vocabulary. Đây là detail của một list, còn danh sách tất cả list nằm trong mục Từ vựng.

347 từ trong list
89 từ mới
58% coverage hiện tại
12 video nguồn
実装する
じっそうする
thực hiện, triển khai
89 lần · 11/12 video · +2.4% coverage
対応する
たいおうする
xử lý, phản hồi phù hợp
74 lần · 10/12 video · +1.9% coverage
確認する
かくにんする
xác nhận, kiểm tra lại
68 lần · 9/12 video · +1.6% coverage